queen isabella

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nữ hoàng Isabella: Chỉ Nữ hoàng của Castile, người cuộc hôn nhân với Ferdinand của Aragon vào năm 1469 đánh dấu sự khởi đầu của nhà nước hiện đại Tây Ban Nha. đã thiết lập Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha vào năm 1478 tài trợ cho các chuyến thám hiểm của Christopher Columbus vào năm 1492 (1451-1504).

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng Isabella được nhớ đến như một nhân vật chủ chốt trong việc thống nhất Tây Ban Nha.)
  • (Triều đại của Nữ hoàng Isabella chứng kiến sự khởi đầu của Tòa án Dị giáo Tây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Catholic Monarchs": Thuật ngữ chỉ chung Isabella I của Castile Ferdinand II của Aragon, nhấn mạnh vai trò củng cố Công giáoTây Ban Nha.

    • Queen Isabella and her husband were known as the Catholic Monarchs for their religious policies. (Nữ hoàng Isabella chồng được biết đến như là các Quân chủ Công giáo các chính sách tôn giáo của họ.)
  • "The era of Queen Isabella": Chỉ thời kỳ lịch sử từ cuối thế kỷ 15 đến đầu thế kỷ 16, gắn liền với các cuộc khám phá mở rộng lãnh thổ.

    • Art and culture flourished during the era of Queen Isabella. (Nghệ thuật văn hóa phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ của Nữ hoàng Isabella.)
Biến thể từ gần giống
  • Isabelline (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Nữ hoàng Isabella I, đặc biệt về phong cách thời trang hoặc màu sắc.

    • The Isabelline style of dress was popular in 15th-century Spain. (Phong cách trang phục Isabelline phổ biếnTây Ban Nha thế kỷ 15.)
  • Isabella of Castile: Tên đầy đủ của , thường được dùng trong các văn bản lịch sử.

    • Isabella of Castile was a powerful ruler in her own right. (Isabella của Castile một nhà cai trị quyền lực theo đúng nghĩa của .)
Từ đồng nghĩa
  • Isabella I: Tên chính thức của trong lịch sử.
  • The Queen of Castile: Danh hiệu chính thức, nhấn mạnh vai trò cai trị vương quốc Castile.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Queen Isabella" đây danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "To be as powerful as Queen Isabella": Thành ngữ so sánh, chỉ sự quyền lực ảnh hưởng to lớn.
    • In the world of finance, she is as powerful as Queen Isabella. (Trong thế giới tài chính, ấy quyền lực như Nữ hoàng Isabella.)